Bộ 大 — lớn, to
dà
Bộ thủ này biểu trưng cho hình người dang rộng hai tay, thể hiện sự lớn lao.
大 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là dà, nghĩa tiếng Việt là "lớn, to". Bộ thủ này biểu trưng cho hình người dang rộng hai tay, thể hiện sự lớn lao. Một số chữ Hán chứa bộ 大: 太 (quá), 夫 (chồng), 尖 (nhọn), 天 (trời). 大 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "đại".
大 dùng như một từ
那间房子有这间两个大。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 大 (dà) xuất phát từ hình ảnh một người dang rộng hai tay và hai chân, thể hiện sự to lớn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán có nghĩa liên quan đến kích thước lớn, sự vượt trội hoặc sự mở rộng. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Mẹo ghi nhớ là hình ảnh người đang vẫy tay chào mừng, thể hiện sự 'lớn' của sự chào đón.
Chữ Hán chứa bộ 大
Câu hỏi thường gặp
Bộ 大 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 大?
Làm sao nhớ bộ 大 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng