兔
Bộ thủ
Bộ 兔 — thỏ
tù
Bộ thủ này biểu trưng cho loài thỏ.
兔 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là tù, nghĩa tiếng Việt là "thỏ". Bộ thủ này biểu trưng cho loài thỏ. Một số chữ Hán chứa bộ 兔: 兔 (thỏ), 逸 (thoát), 勉 (cố gắng), 冤 (oan).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 兔 (tù) có hình dáng giống con thỏ với đôi tai dài và thân hình nhỏ nhắn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thỏ hoặc những hành động nhanh nhẹn. Khi nhận dạng, hãy tìm hai nét dài phía trên giống tai thỏ. Mẹo ghi nhớ là "thỏ" (兔) nhảy "thoát" (逸) rất nhanh.
Chữ Hán chứa bộ 兔
Câu hỏi thường gặp
Bộ 兔 nghĩa là gì?
Bộ 兔 đọc là tù, mang nghĩa: thỏ. Bộ thủ này biểu trưng cho loài thỏ.
Những chữ Hán nào có bộ 兔?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 兔: 兔 (thỏ), 逸 (thoát), 勉 (cố gắng), 冤 (oan).
Làm sao nhớ bộ 兔 nhanh nhất?
Bộ thủ 兔 (tù) có hình dáng giống con thỏ với đôi tai dài và thân hình nhỏ nhắn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thỏ hoặc những hành động nhanh nhẹn. Khi nhận dạng, hãy tìm hai nét dài phía trên giống tai thỏ. Mẹo ghi nhớ là "thỏ" (兔) nhảy "thoát" (逸) rất nhanh.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng