Bộ 鸟 — chim
niǎo
Bộ thủ này biểu trưng cho con chim.
鸟 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là niǎo, nghĩa tiếng Việt là "chim". Bộ thủ này biểu trưng cho con chim. Một số chữ Hán chứa bộ 鸟: 鸣 (kêu), 鸡 (gà), 鹰 (diều hâu), 鸽 (bồ câu). 鸟 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "điểu".
鸟 dùng như một từ
树上有很多漂亮的鸟在唱歌。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 鸟 (niǎo) có nguồn gốc từ hình vẽ một con chim đang dang cánh. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến các loài chim, tiếng kêu của chim, hoặc các hành động liên quan đến chim. Khi thấy một chữ có phần trên giống như đầu chim và phần dưới giống như cánh hoặc thân, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hãy tưởng tượng hình ảnh chú chim đang bay để ghi nhớ.
Chữ Hán chứa bộ 鸟
Câu hỏi thường gặp
Bộ 鸟 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 鸟?
Làm sao nhớ bộ 鸟 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng