Bộ thủ

Bộ chó (dạng bộ: 犭)

quǎn

Bộ thủ này biểu trưng cho con chó.

犬 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là quǎn, nghĩa tiếng Việt là "chó (dạng bộ: 犭)". Bộ thủ này biểu trưng cho con chó. Khi ghép vào chữ khác, bộ 犬 có thể biến thành 犭. Một số chữ Hán chứa bộ 犬: 狗 (chó), 猫 (mèo), 状 (dáng vẻ), 献 (dâng). 犬 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 6. Âm Hán-Việt: "khuyển".

dùng như một từ

丧家之犬。

lang thang như chó nhà có tang.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 犬 (quǎn) ban đầu là hình vẽ con chó đang ngồi hoặc đứng. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến động vật có vú, đặc biệt là chó, hoặc mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn, trung thành. Khi thấy bộ thủ có ba nét sổ và một nét ngang ở trên, giống như hình ảnh con chó với đầu và chân, bạn có thể nhận ra nó. Hãy liên tưởng đến sự trung thành của loài chó để ghi nhớ.

Biến thể khi ghép chữ

Chữ Hán chứa bộ

chógǒumèomāo
dáng vẻ
dâng

Câu hỏi thường gặp

Bộ 犬 nghĩa là gì?

Bộ 犬 đọc là quǎn, mang nghĩa: chó (dạng bộ: 犭). Bộ thủ này biểu trưng cho con chó.

Những chữ Hán nào có bộ 犬?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 犬: 狗 (chó), 猫 (mèo), 状 (dáng vẻ), 献 (dâng).

Làm sao nhớ bộ 犬 nhanh nhất?

Bộ thủ 犬 (quǎn) ban đầu là hình vẽ con chó đang ngồi hoặc đứng. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến động vật có vú, đặc biệt là chó, hoặc mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn, trung thành. Khi thấy bộ thủ có ba nét sổ và một nét ngang ở trên, giống như hình ảnh con chó với đầu và chân, bạn có thể nhận ra nó. Hãy liên tưởng đến sự trung thành của loài chó để ghi nhớ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng