羊
Bộ thủ
Bộ 羊 — cừu, dê
yáng
Bộ thủ này biểu trưng cho con cừu, con dê.
羊 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yáng, nghĩa tiếng Việt là "cừu, dê". Bộ thủ này biểu trưng cho con cừu, con dê. Một số chữ Hán chứa bộ 羊: 美 (đẹp), 群 (đàn), 善 (tốt), 祥 (tốt lành).
羊 dùng như một từ
山坡上有很多只可爱的羊在吃草。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 羊 (yáng) có nguồn gốc từ hình vẽ con cừu hoặc con dê với sừng cong. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến loài vật này hoặc mang ý nghĩa tốt đẹp, hiền lành. Khi nhìn thấy hình dạng giống như hai sừng cong và thân hình, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hãy nhớ hình ảnh con cừu hiền lành để dễ dàng ghi nhớ.
Chữ Hán chứa bộ 羊
Câu hỏi thường gặp
Bộ 羊 nghĩa là gì?
Bộ 羊 đọc là yáng, mang nghĩa: cừu, dê. Bộ thủ này biểu trưng cho con cừu, con dê.
Những chữ Hán nào có bộ 羊?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 羊: 美 (đẹp), 群 (đàn), 善 (tốt), 祥 (tốt lành).
Làm sao nhớ bộ 羊 nhanh nhất?
Bộ thủ 羊 (yáng) có nguồn gốc từ hình vẽ con cừu hoặc con dê với sừng cong. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến loài vật này hoặc mang ý nghĩa tốt đẹp, hiền lành. Khi nhìn thấy hình dạng giống như hai sừng cong và thân hình, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hãy nhớ hình ảnh con cừu hiền lành để dễ dàng ghi nhớ.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng