马
Bộ thủ
Bộ 马 — ngựa
mǎ
Bộ thủ này biểu trưng cho con ngựa.
马 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là mǎ, nghĩa tiếng Việt là "ngựa". Bộ thủ này biểu trưng cho con ngựa. Một số chữ Hán chứa bộ 马: 马 (ngựa), 妈 (mẹ), 骑 (cưỡi), 骂 (mắng). 马 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "mã".
马 dùng như một từ
马蜂。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ '马' là hình ảnh cách điệu của một con ngựa đang phi nước đại. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ngựa, hành động cưỡi ngựa, hoặc những từ có âm Hán Việt tương tự. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy tưởng tượng một chú ngựa mạnh mẽ.
Chữ Hán chứa bộ 马
Câu hỏi thường gặp
Bộ 马 nghĩa là gì?
Bộ 马 đọc là mǎ, mang nghĩa: ngựa. Bộ thủ này biểu trưng cho con ngựa.
Những chữ Hán nào có bộ 马?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 马: 马 (ngựa), 妈 (mẹ), 骑 (cưỡi), 骂 (mắng).
Làm sao nhớ bộ 马 nhanh nhất?
Bộ thủ '马' là hình ảnh cách điệu của một con ngựa đang phi nước đại. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ngựa, hành động cưỡi ngựa, hoặc những từ có âm Hán Việt tương tự. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy tưởng tượng một chú ngựa mạnh mẽ.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng