Bộ thủ

Bộ

Bộ thủ này biểu trưng cho con cá.

鱼 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yú, nghĩa tiếng Việt là "cá". Bộ thủ này biểu trưng cho con cá. Một số chữ Hán chứa bộ 鱼: 鲜 (tươi ngon), 渔 (ngư dân), 鲁 (Lỗ), 鲸 (cá voi). 鱼 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 2. Âm Hán-Việt: "ngư".

dùng như một từ

我今天在超市买了一条新鲜的鱼。

Hôm nay tôi đã mua một con cá tươi ở siêu thị.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 鱼 (yú) là hình ảnh cách điệu của một con cá với đầu, thân và đuôi. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cá, biển cả, hoặc các món ăn từ cá. Khi nhìn thấy một chữ có phần dưới giống như hình con cá đang bơi, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hình ảnh con cá bơi lội tung tăng sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng.

Chữ Hán chứa bộ

tươi ngon
ngư dân
Lỗ
cá voi

Câu hỏi thường gặp

Bộ 鱼 nghĩa là gì?

Bộ 鱼 đọc là yú, mang nghĩa: cá. Bộ thủ này biểu trưng cho con cá.

Những chữ Hán nào có bộ 鱼?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 鱼: 鲜 (tươi ngon), 渔 (ngư dân), 鲁 (Lỗ), 鲸 (cá voi).

Làm sao nhớ bộ 鱼 nhanh nhất?

Bộ thủ 鱼 (yú) là hình ảnh cách điệu của một con cá với đầu, thân và đuôi. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cá, biển cả, hoặc các món ăn từ cá. Khi nhìn thấy một chữ có phần dưới giống như hình con cá đang bơi, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hình ảnh con cá bơi lội tung tăng sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng