Bộ thủ

Bộ dao (dạng bộ: 刂)

dāo

Bộ này biểu trưng cho dao, kéo hoặc vật sắc nhọn.

刀 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là dāo, nghĩa tiếng Việt là "dao (dạng bộ: 刂)". Bộ này biểu trưng cho dao, kéo hoặc vật sắc nhọn. Khi ghép vào chữ khác, bộ 刀 có thể biến thành 刂. Một số chữ Hán chứa bộ 刀: 刀 (dao), 利 (sắc), 别 (chia), 剪 (kéo). 刀 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 4. Âm Hán-Việt: "đao".

dùng như một từ

双刀电闸

cầu dao điện

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ 刀 (dāo) có hình dạng giống như một con dao. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán chỉ công cụ cắt hoặc hành động cắt. Dạng bộ của nó là 刂, trông giống như một lưỡi dao. Hãy nhớ nó là 'dao'.

Biến thể khi ghép chữ

Chữ Hán chứa bộ

daodāo
sắc
chiabié
kéo

Câu hỏi thường gặp

Bộ 刀 nghĩa là gì?

Bộ 刀 đọc là dāo, mang nghĩa: dao (dạng bộ: 刂). Bộ này biểu trưng cho dao, kéo hoặc vật sắc nhọn.

Những chữ Hán nào có bộ 刀?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 刀: 刀 (dao), 利 (sắc), 别 (chia), 剪 (kéo).

Làm sao nhớ bộ 刀 nhanh nhất?

Bộ 刀 (dāo) có hình dạng giống như một con dao. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán chỉ công cụ cắt hoặc hành động cắt. Dạng bộ của nó là 刂, trông giống như một lưỡi dao. Hãy nhớ nó là 'dao'.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng