(phồn thể)
HSK 2cụm từ, tính từ, động từ

nghĩa là đừng

Pinyin
bié
Hán-Việt
biệt
Tiếng Anh
don'tother; anotherto leaveto differentiate

别 (phiên âm pinyin: bié) là cụm từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đừng". Âm Hán-Việt của 别 là "biệt". Dạng phồn thể viết là 別. 别 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 约定的时间都过了,别是他不来了吧? (đã quá giờ hẹn rồi, không lẽ anh ấy không đến à?)

Câu ví dụ

约定的时间都过了,别是他不来了吧?

đã quá giờ hẹn rồi, không lẽ anh ấy không đến à?

Câu hỏi thường gặp

别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

别 có nghĩa là "đừng", thuộc loại cụm từ, tính từ, động từ.

别 đọc như thế nào?

别 phiên âm pinyin là "bié", âm Hán-Việt là "biệt".

别 thuộc HSK mấy?

别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 别 như thế nào?

Ví dụ: 约定的时间都过了,别是他不来了吧? — nghĩa là "đã quá giờ hẹn rồi, không lẽ anh ấy không đến à?".

Gặp lại 别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng