食
Bộ thủ
Bộ 食 — thức ăn, ăn uống (dạng bộ: 饣)
shí
Bộ này biểu trưng cho thức ăn, việc ăn uống.
食 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shí, nghĩa tiếng Việt là "thức ăn, ăn uống (dạng bộ: 饣)". Bộ này biểu trưng cho thức ăn, việc ăn uống. Khi ghép vào chữ khác, bộ 食 có thể biến thành 饣. Một số chữ Hán chứa bộ 食: 食 (thức ăn), 饭 (cơm), 饮 (uống), 饿 (đói).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 食 (shí) ban đầu mô tả hình ảnh một cái bát đựng thức ăn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến ăn uống hoặc thực phẩm. Dạng bộ của nó là 饣, trông giống như một cái bát có hơi nước bốc lên. Hãy nhớ nó là 'thức ăn'.
Biến thể khi ghép chữ
饣
Chữ Hán chứa bộ 食
Câu hỏi thường gặp
Bộ 食 nghĩa là gì?
Bộ 食 đọc là shí, mang nghĩa: thức ăn, ăn uống (dạng bộ: 饣). Bộ này biểu trưng cho thức ăn, việc ăn uống.
Những chữ Hán nào có bộ 食?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 食: 食 (thức ăn), 饭 (cơm), 饮 (uống), 饿 (đói).
Làm sao nhớ bộ 食 nhanh nhất?
Bộ 食 (shí) ban đầu mô tả hình ảnh một cái bát đựng thức ăn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến ăn uống hoặc thực phẩm. Dạng bộ của nó là 饣, trông giống như một cái bát có hơi nước bốc lên. Hãy nhớ nó là 'thức ăn'.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng