Bộ 门 — cửa, cổng
mén
Bộ thủ này biểu trưng cho cửa ra vào.
门 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là mén, nghĩa tiếng Việt là "cửa, cổng". Bộ thủ này biểu trưng cho cửa ra vào. Một số chữ Hán chứa bộ 门: 门 (cửa), 开 (mở), 问 (hỏi), 间 (gian). 门 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 2. Âm Hán-Việt: "môn".
门 dùng như một từ
炼钢的活儿我也摸着门点个儿了。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 门 (mén) mô tả hình ảnh một cánh cửa hoặc cổng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến lối vào, lối ra, hoặc những hành động liên quan đến cửa. Khi nhìn chữ ghép, hãy tìm hai nét dọc song song với hai nét ngang ở trên và dưới, giống như khung cửa. Mẹo ghi nhớ là "cửa" (门) có thể "mở" (开) hoặc "hỏi" (问) khi có người đến.
Chữ Hán chứa bộ 门
Câu hỏi thường gặp
Bộ 门 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 门?
Làm sao nhớ bộ 门 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng