囗
Bộ thủ
Bộ 囗 — bao quanh, vây (khác với 口 miệng)
wéi
Bộ này biểu trưng cho sự bao bọc, giới hạn hoặc khu vực.
囗 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là wéi, nghĩa tiếng Việt là "bao quanh, vây (khác với 口 miệng)". Bộ này biểu trưng cho sự bao bọc, giới hạn hoặc khu vực. Một số chữ Hán chứa bộ 囗: 国 (nước), 园 (vườn), 围 (vây), 问 (hỏi).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 囗 (wéi) xuất phát từ hình ảnh một cái hàng rào hoặc bức tường bao quanh. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán chỉ không gian, khu vực hoặc sự bao vây. Khi nhìn thấy hình vuông có gạch ngang ở giữa, hãy nghĩ đến việc có thứ gì đó đang được 'bao quanh'.
Chữ Hán chứa bộ 囗
Câu hỏi thường gặp
Bộ 囗 nghĩa là gì?
Bộ 囗 đọc là wéi, mang nghĩa: bao quanh, vây (khác với 口 miệng). Bộ này biểu trưng cho sự bao bọc, giới hạn hoặc khu vực.
Những chữ Hán nào có bộ 囗?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 囗: 国 (nước), 园 (vườn), 围 (vây), 问 (hỏi).
Làm sao nhớ bộ 囗 nhanh nhất?
Bộ 囗 (wéi) xuất phát từ hình ảnh một cái hàng rào hoặc bức tường bao quanh. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán chỉ không gian, khu vực hoặc sự bao vây. Khi nhìn thấy hình vuông có gạch ngang ở giữa, hãy nghĩ đến việc có thứ gì đó đang được 'bao quanh'.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng