衣
Bộ thủ
Bộ 衣 — quần áo, y phục (dạng bộ: 衤)
yī
Bộ này biểu trưng cho quần áo, y phục.
衣 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yī, nghĩa tiếng Việt là "quần áo, y phục (dạng bộ: 衤)". Bộ này biểu trưng cho quần áo, y phục. Khi ghép vào chữ khác, bộ 衣 có thể biến thành 衤. Một số chữ Hán chứa bộ 衣: 衣 (áo), 被 (chăn), 裙 (váy), 裤 (quần).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 衣 (yī) có hình dạng giống như một chiếc áo choàng hoặc quần áo. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến trang phục. Dạng bộ của nó là 衤, trông giống như hai 'chiếc áo' xếp chồng lên nhau. Hãy nhớ nó là 'quần áo'.
Biến thể khi ghép chữ
衤
Chữ Hán chứa bộ 衣
Câu hỏi thường gặp
Bộ 衣 nghĩa là gì?
Bộ 衣 đọc là yī, mang nghĩa: quần áo, y phục (dạng bộ: 衤). Bộ này biểu trưng cho quần áo, y phục.
Những chữ Hán nào có bộ 衣?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 衣: 衣 (áo), 被 (chăn), 裙 (váy), 裤 (quần).
Làm sao nhớ bộ 衣 nhanh nhất?
Bộ 衣 (yī) có hình dạng giống như một chiếc áo choàng hoặc quần áo. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến trang phục. Dạng bộ của nó là 衤, trông giống như hai 'chiếc áo' xếp chồng lên nhau. Hãy nhớ nó là 'quần áo'.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng