斤
Bộ thủ
Bộ 斤 — cái rìu; đơn vị cân 500g
jīn
Bộ này biểu trưng cho cái rìu hoặc đơn vị đo lường.
斤 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là jīn, nghĩa tiếng Việt là "cái rìu; đơn vị cân 500g". Bộ này biểu trưng cho cái rìu hoặc đơn vị đo lường. Một số chữ Hán chứa bộ 斤: 斤 (cân), 听 (nghe), 断 (đứt), 新 (mới).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 斤 (jīn) ban đầu mô tả hình ảnh một cái rìu. Nó cũng được dùng làm đơn vị đo khối lượng. Chữ này có hình dạng giống như một cái rìu với cán. Hãy nhớ nó là 'cái rìu' hoặc 'cân'.
Chữ Hán chứa bộ 斤
Câu hỏi thường gặp
Bộ 斤 nghĩa là gì?
Bộ 斤 đọc là jīn, mang nghĩa: cái rìu; đơn vị cân 500g. Bộ này biểu trưng cho cái rìu hoặc đơn vị đo lường.
Những chữ Hán nào có bộ 斤?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 斤: 斤 (cân), 听 (nghe), 断 (đứt), 新 (mới).
Làm sao nhớ bộ 斤 nhanh nhất?
Bộ 斤 (jīn) ban đầu mô tả hình ảnh một cái rìu. Nó cũng được dùng làm đơn vị đo khối lượng. Chữ này có hình dạng giống như một cái rìu với cán. Hãy nhớ nó là 'cái rìu' hoặc 'cân'.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng