力
Bộ thủ
Bộ 力 — sức mạnh, lực
lì
Bộ thủ này biểu trưng cho sức mạnh hoặc lực lượng.
力 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là lì, nghĩa tiếng Việt là "sức mạnh, lực". Bộ thủ này biểu trưng cho sức mạnh hoặc lực lượng. Một số chữ Hán chứa bộ 力: 男 (nam giới), 助 (giúp đỡ), 功 (công lao), 努 (nỗ lực).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 力 (lì) ban đầu có hình dạng giống như một cánh tay đang dùng sức mạnh để kéo hoặc đẩy. Nó thường xuất hiện ở phía dưới hoặc bên phải của chữ Hán. Hãy tưởng tượng một cánh tay đang hoạt động. Bộ thủ này luôn liên quan đến sức mạnh, nỗ lực hoặc công việc.
Chữ Hán chứa bộ 力
Câu hỏi thường gặp
Bộ 力 nghĩa là gì?
Bộ 力 đọc là lì, mang nghĩa: sức mạnh, lực. Bộ thủ này biểu trưng cho sức mạnh hoặc lực lượng.
Những chữ Hán nào có bộ 力?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 力: 男 (nam giới), 助 (giúp đỡ), 功 (công lao), 努 (nỗ lực).
Làm sao nhớ bộ 力 nhanh nhất?
Bộ thủ 力 (lì) ban đầu có hình dạng giống như một cánh tay đang dùng sức mạnh để kéo hoặc đẩy. Nó thường xuất hiện ở phía dưới hoặc bên phải của chữ Hán. Hãy tưởng tượng một cánh tay đang hoạt động. Bộ thủ này luôn liên quan đến sức mạnh, nỗ lực hoặc công việc.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng