男
男 (phiên âm pinyin: nán) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nam, con trai". 男 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这位男同学非常聪明,学习成绩很好。 (Bạn nam này rất thông minh, thành tích học tập rất tốt.)
Giải nghĩa
Thuộc về giới tính nam.
Câu ví dụ
这位男同学非常聪明,学习成绩很好。
Cách dùng chi tiết
男 thường được dùng như một tính từ để chỉ giới tính nam, đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó là từ cơ bản để phân biệt hai giới tính. Khi nói về người, chúng ta thường dùng '男人' (nánrén - đàn ông) hoặc '男孩' (nánhái - cậu bé).
Từ đồng nghĩa
男性
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
男 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
男 có nghĩa là "nam, con trai", thuộc loại danh từ, tính từ. Thuộc về giới tính nam.
男 đọc như thế nào?
男 phiên âm pinyin là "nán".
男 thuộc HSK mấy?
男 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 男 như thế nào?
Ví dụ: 这位男同学非常聪明,学习成绩很好。 — nghĩa là "Bạn nam này rất thông minh, thành tích học tập rất tốt.".
Gặp lại 男 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng