(phồn thể)
HSK 2động từ

nghĩa là hỏi

Pinyin
wèn
Hán-Việt
vấn
Tiếng Anh
to ask; to inquire afterto examine; to question; to interrogateto hold responsible

问 (phiên âm pinyin: wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏi". Âm Hán-Việt của 问 là "vấn". Dạng phồn thể viết là 問. 问 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我问他借两本书。 (tôi hỏi mượn nó hai quyển sách)

Câu ví dụ

我问他借两本书。

tôi hỏi mượn nó hai quyển sách

Câu hỏi thường gặp

问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

问 có nghĩa là "hỏi", thuộc loại động từ.

问 đọc như thế nào?

问 phiên âm pinyin là "wèn", âm Hán-Việt là "vấn".

问 thuộc HSK mấy?

问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 问 như thế nào?

Ví dụ: 我问他借两本书。 — nghĩa là "tôi hỏi mượn nó hai quyển sách".

Gặp lại 问 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng