Bộ 工 — công việc, thợ thủ công
gōng
Bộ thủ này biểu trưng cho công việc, lao động hoặc thợ thủ công.
工 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là gōng, nghĩa tiếng Việt là "công việc, thợ thủ công". Bộ thủ này biểu trưng cho công việc, lao động hoặc thợ thủ công. Một số chữ Hán chứa bộ 工: 工 (công việc), 功 (công lao), 左 (bên trái), 巧 (khéo léo).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 工 (công) ban đầu mô tả công cụ lao động hoặc hình ảnh công trình đang xây dựng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến công việc, thành tựu, hoặc kỹ năng. Khi đứng trong chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy nhớ hình ảnh một người thợ đang làm việc để nhận diện bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 工
Câu hỏi thường gặp
Bộ 工 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 工?
Làm sao nhớ bộ 工 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng