立
Bộ thủ
Bộ 立 — đứng, thiết lập
lì
Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đứng hoặc thiết lập.
立 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là lì, nghĩa tiếng Việt là "đứng, thiết lập". Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đứng hoặc thiết lập. Một số chữ Hán chứa bộ 立: 站 (đứng), 位 (vị trí), 早 (sớm), 章 (chương).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 立 (lì) ban đầu mô tả hình ảnh một người đang đứng thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc bên trái của chữ Hán. Hãy hình dung một người đứng vững vàng. Bộ thủ này gợi ý về sự ổn định, đứng yên hoặc thiết lập một điều gì đó.
Chữ Hán chứa bộ 立
Câu hỏi thường gặp
Bộ 立 nghĩa là gì?
Bộ 立 đọc là lì, mang nghĩa: đứng, thiết lập. Bộ thủ này biểu trưng cho hành động đứng hoặc thiết lập.
Những chữ Hán nào có bộ 立?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 立: 站 (đứng), 位 (vị trí), 早 (sớm), 章 (chương).
Làm sao nhớ bộ 立 nhanh nhất?
Bộ thủ 立 (lì) ban đầu mô tả hình ảnh một người đang đứng thẳng. Nó thường xuất hiện ở phía trên hoặc bên trái của chữ Hán. Hãy hình dung một người đứng vững vàng. Bộ thủ này gợi ý về sự ổn định, đứng yên hoặc thiết lập một điều gì đó.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng