正
HSK 5tính từ, động từ, trạng từ
正 nghĩa là chính giữa, chính trực, chính diện
- Pinyin
- zhèng
- Hán-Việt
- chính
- Tiếng Anh
- straight; uprightexact; due; sharpobverse; right; rectopure; unmixed (of flavors/etc)correct; orthodoxmain; fundamentalpositive; plushonest; uprightjust; unbiasedstandard; standardizedprincipal; chiefto rectify; correctprecisely; punctuallyjust; just now
正 (phiên âm pinyin: zhèng) là tính từ, động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính giữa, chính trực, chính diện". Âm Hán-Việt của 正 là "chính". 正 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这张纸正反都很光洁。 (mặt trước mặt sau tờ giấy đều sạch bóng.)
Câu ví dụ
这张纸正反都很光洁。
Câu hỏi thường gặp
正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正 có nghĩa là "chính giữa, chính trực, chính diện", thuộc loại tính từ, động từ, trạng từ.
正 đọc như thế nào?
正 phiên âm pinyin là "zhèng", âm Hán-Việt là "chính".
正 thuộc HSK mấy?
正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 正 như thế nào?
Ví dụ: 这张纸正反都很光洁。 — nghĩa là "mặt trước mặt sau tờ giấy đều sạch bóng.".
Gặp lại 正 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng