往
HSK 2giới từ
往 nghĩa là đến
- Pinyin
- wǎng, wàng
- Hán-Việt
- vãng
- Tiếng Anh
- in the direction of; towards(outward action)to go towardpast; previousfrequently
往 (phiên âm pinyin: wǎng, wàng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến". Âm Hán-Việt của 往 là "vãng". 往 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 一个往 东,一个往 西。 (một người đi về phía đông, một người đi về phía tây)
Câu ví dụ
一个往 东,一个往 西。
Câu hỏi thường gặp
往 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
往 có nghĩa là "đến", thuộc loại giới từ.
往 đọc như thế nào?
往 phiên âm pinyin là "wǎng, wàng", âm Hán-Việt là "vãng".
往 thuộc HSK mấy?
往 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 往 như thế nào?
Ví dụ: 一个往 东,一个往 西。 — nghĩa là "một người đi về phía đông, một người đi về phía tây".
Gặp lại 往 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng