被
HSK 3giới từ, danh từ
被 nghĩa là bị, được
- Pinyin
- bèi
- Hán-Việt
- bị
- Tiếng Anh
- by (passive signifier)quilt; cover
被 (phiên âm pinyin: bèi) là giới từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bị, được". Âm Hán-Việt của 被 là "bị". 被 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 那棵树被(大风)刮倒了 (cây kia bị (gió mạnh) thổi ngã rồi.)
Câu ví dụ
那棵树被(大风)刮倒了
Câu hỏi thường gặp
被 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
被 có nghĩa là "bị, được", thuộc loại giới từ, danh từ.
被 đọc như thế nào?
被 phiên âm pinyin là "bèi", âm Hán-Việt là "bị".
被 thuộc HSK mấy?
被 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 被 như thế nào?
Ví dụ: 那棵树被(大风)刮倒了 — nghĩa là "cây kia bị (gió mạnh) thổi ngã rồi.".
Gặp lại 被 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng