看见看見 (phồn thể)
HSK 1động từ kết quả, /, động từ
看见 nghĩa là nhìn thấy, thấy
- Pinyin
- kàn jian, kàn jiàn
- Tiếng Anh
- to see; to catch sight of
看见 (phiên âm pinyin: kàn jian, kàn jiàn) là động từ kết quả, /, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn thấy, thấy". Dạng phồn thể viết là 看見. 看见 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 从来没看见过这样的怪事。 (chưa từng thấy qua chuyện lạ như thế bao giờ.)
Câu ví dụ
从来没看见过这样的怪事。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
看见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
看见 có nghĩa là "nhìn thấy, thấy", thuộc loại động từ kết quả, /, động từ.
看见 đọc như thế nào?
看见 phiên âm pinyin là "kàn jian, kàn jiàn".
看见 thuộc HSK mấy?
看见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 看见 như thế nào?
Ví dụ: 从来没看见过这样的怪事。 — nghĩa là "chưa từng thấy qua chuyện lạ như thế bao giờ.".
Gặp lại 看见 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng