越
越 (phiên âm pinyin: yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vượt qua". Âm Hán-Việt của 越 là "việt". 越 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 争论越 认真,是非越 清楚。 (tranh luận càng nghiêm túc thì phải trái càng rõ ràng.)
Câu ví dụ
争论越 认真,是非越 清楚。
Câu hỏi thường gặp
越 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
越 có nghĩa là "vượt qua", thuộc loại động từ.
越 đọc như thế nào?
越 phiên âm pinyin là "yuè", âm Hán-Việt là "việt".
越 thuộc HSK mấy?
越 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 越 như thế nào?
Ví dụ: 争论越 认真,是非越 清楚。 — nghĩa là "tranh luận càng nghiêm túc thì phải trái càng rõ ràng.".
Gặp lại 越 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng