Bộ thủ

Bộ chim cánh ngắn

zhuī

Bộ thủ này biểu trưng cho loài chim có cánh ngắn.

隹 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zhuī, nghĩa tiếng Việt là "chim cánh ngắn". Bộ thủ này biểu trưng cho loài chim có cánh ngắn. Một số chữ Hán chứa bộ 隹: 谁 (ai), 难 (khó), 准 (chuẩn), 堆 (đống).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 隹 (zhuī) ban đầu mô tả hình ảnh một con chim có cánh ngắn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến chim hoặc hành động của chim. Khi nhìn vào chữ ghép, hãy tìm hình dáng giống con chim đang bay hoặc đứng. Một mẹo ghi nhớ là tưởng tượng con chim đang cố gắng bay lên nhưng cánh ngắn nên khó khăn.

Chữ Hán chứa bộ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 隹 nghĩa là gì?

Bộ 隹 đọc là zhuī, mang nghĩa: chim cánh ngắn. Bộ thủ này biểu trưng cho loài chim có cánh ngắn.

Những chữ Hán nào có bộ 隹?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 隹: 谁 (ai), 难 (khó), 准 (chuẩn), 堆 (đống).

Làm sao nhớ bộ 隹 nhanh nhất?

Bộ thủ 隹 (zhuī) ban đầu mô tả hình ảnh một con chim có cánh ngắn. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến chim hoặc hành động của chim. Khi nhìn vào chữ ghép, hãy tìm hình dáng giống con chim đang bay hoặc đứng. Một mẹo ghi nhớ là tưởng tượng con chim đang cố gắng bay lên nhưng cánh ngắn nên khó khăn.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng