龟
Bộ thủ
Bộ 龟 — rùa
guī
Bộ thủ này biểu trưng cho loài rùa.
龟 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là guī, nghĩa tiếng Việt là "rùa". Bộ thủ này biểu trưng cho loài rùa. Một số chữ Hán chứa bộ 龟: 龟 (rùa), 寿 (thọ), 鲜 (tươi), 熟 (chín).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 龟 (guī) mô tả hình ảnh con rùa với mai và chân. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến rùa, sự trường thọ hoặc những thứ có vỏ cứng. Khi nhìn chữ ghép, hãy tìm phần trên giống mai rùa và phần dưới giống chân. Mẹo ghi nhớ là "rùa" (龟) sống rất "thọ" (寿).
Chữ Hán chứa bộ 龟
Câu hỏi thường gặp
Bộ 龟 nghĩa là gì?
Bộ 龟 đọc là guī, mang nghĩa: rùa. Bộ thủ này biểu trưng cho loài rùa.
Những chữ Hán nào có bộ 龟?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 龟: 龟 (rùa), 寿 (thọ), 鲜 (tươi), 熟 (chín).
Làm sao nhớ bộ 龟 nhanh nhất?
Bộ thủ 龟 (guī) mô tả hình ảnh con rùa với mai và chân. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến rùa, sự trường thọ hoặc những thứ có vỏ cứng. Khi nhìn chữ ghép, hãy tìm phần trên giống mai rùa và phần dưới giống chân. Mẹo ghi nhớ là "rùa" (龟) sống rất "thọ" (寿).
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng