下属下屬 (phồn thể)
下属 (phiên âm pinyin: xià shǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấp dưới, thuộc hạ". Dạng phồn thể viết là 下屬. 下属 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
下xiàdưới
属—
Câu hỏi thường gặp
下属 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
下属 có nghĩa là "cấp dưới, thuộc hạ", thuộc loại danh từ.
下属 đọc như thế nào?
下属 phiên âm pinyin là "xià shǔ".
下属 thuộc HSK mấy?
下属 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 下属 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng