下单 (phiên âm pinyin: xiàdān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đặt hàng". Ví dụ: 我需要在网上给公司下单订购一批新设备。 (Tôi cần đặt hàng trực tuyến cho công ty một lô thiết bị mới.)
Giải nghĩa
Thực hiện yêu cầu mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
我需要在网上给公司下单订购一批新设备。
Cách dùng chi tiết
下单 là một động từ có nghĩa là đặt hàng, thường được dùng trong các giao dịch mua bán, đặc biệt là khi đặt hàng trực tuyến hoặc đặt hàng số lượng lớn. Người bản ngữ hay dùng cụm '下单购买' (đặt hàng mua) hoặc '提交订单' (gửi đơn hàng). Khi bạn muốn mua gì đó trên các sàn thương mại điện tử hoặc đặt dịch vụ, bạn sẽ thực hiện hành động này. Hãy nhớ rằng nó thường đi kèm với việc thanh toán sau đó.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
下单 đọc như thế nào?
Đặt câu với 下单 như thế nào?
Gặp lại 下单 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng