下课 (phiên âm pinyin: xià kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tan học". Ví dụ: 老师说还有十分钟就下课了,大家再坚持一下。 (Cô giáo nói còn mười phút nữa là tan học, mọi người cố gắng thêm chút nữa.)
Giải nghĩa
Kết thúc một buổi học hoặc một tiết học.
Câu ví dụ
老师说还有十分钟就下课了,大家再坚持一下。
Lưu 下课 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
下课 là động từ chỉ việc kết thúc một buổi học hoặc một tiết học. Đây là cách nói rất phổ biến trong môi trường học đường. Nó là từ trái nghĩa trực tiếp với "上课". Khi giáo viên nói "下课了", nghĩa là buổi học đã kết thúc. Một mẹo để nhớ là "下" có nghĩa là xuống, và "课" là bài học, nên "下课" là bài học đã xuống, tức là kết thúc.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下课 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
下课 đọc như thế nào?
Đặt câu với 下课 như thế nào?
Gặp lại 下课 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng