不相上下
HSK 6cụm từ

不相上下 nghĩa là ngang nhau

Pinyin
bù xiāng shàng xià
Tiếng Anh
equally matched; almost the same

不相上下 (phiên âm pinyin: bù xiāng shàng xià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngang nhau". 不相上下 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 本领不相上下 (bản lĩnh ngang nhau)

Câu ví dụ

本领不相上下

bản lĩnh ngang nhau

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不相上下 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不相上下 có nghĩa là "ngang nhau", thuộc loại cụm từ.

不相上下 đọc như thế nào?

不相上下 phiên âm pinyin là "bù xiāng shàng xià".

不相上下 thuộc HSK mấy?

不相上下 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 不相上下 như thế nào?

Ví dụ: 本领不相上下 — nghĩa là "bản lĩnh ngang nhau".

Gặp lại 不相上下 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng