地下室

地下室 nghĩa là Tầng hầm

Pinyin
dì xià shì

地下室 (phiên âm pinyin: dì xià shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tầng hầm". Ví dụ: 这个仓库在地下室,存放了很多旧东西。 (Nhà kho này ở tầng hầm, chứa rất nhiều đồ cũ.)

Giải nghĩa

Không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà.

Câu ví dụ

这个仓库在地下室,存放了很多旧东西。

Nhà kho này ở tầng hầm, chứa rất nhiều đồ cũ.

Cách dùng chi tiết

地下室 là không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà, thường được dùng để làm kho chứa đồ, gara hoặc các phòng chức năng khác. Nó khác với các tầng trên mặt đất. Người ta thường nói 在地下室 (zài dìxiàshì) để chỉ vị trí ở tầng hầm.

Phân tích từng chữ

xiàdưới

Từ đồng nghĩa

地窖

Câu hỏi thường gặp

地下室 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地下室 có nghĩa là "Tầng hầm", thuộc loại danh từ. Không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà.

地下室 đọc như thế nào?

地下室 phiên âm pinyin là "dì xià shì".

Đặt câu với 地下室 như thế nào?

Ví dụ: 这个仓库在地下室,存放了很多旧东西。 — nghĩa là "Nhà kho này ở tầng hầm, chứa rất nhiều đồ cũ.".

Gặp lại 地下室 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng