东西東西 (phồn thể)
HSK 1danh từ

东西 nghĩa là vật, thứ

Pinyin
dōng xi
Tiếng Anh
thing, object, creature

东西 (phiên âm pinyin: dōng xi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật, thứ". Dạng phồn thể viết là 東西. 东西 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 语言这东西,不是随便可以学得好的,非下苦功不可。 (đối với ngôn ngữ, không phải có thể học được dễ dàng, phải bỏ nhiều công sức mới được.)

Câu ví dụ

语言这东西,不是随便可以学得好的,非下苦功不可。

đối với ngôn ngữ, không phải có thể học được dễ dàng, phải bỏ nhiều công sức mới được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

东西 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

东西 có nghĩa là "vật, thứ", thuộc loại danh từ.

东西 đọc như thế nào?

东西 phiên âm pinyin là "dōng xi".

东西 thuộc HSK mấy?

东西 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 东西 như thế nào?

Ví dụ: 语言这东西,不是随便可以学得好的,非下苦功不可。 — nghĩa là "đối với ngôn ngữ, không phải có thể học được dễ dàng, phải bỏ nhiều công sức mới được.".

Gặp lại 东西 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng