新西兰
danh từquốc gia

新西兰 nghĩa là New Zealand

Pinyin
Xīnxīlán

新西兰 (phiên âm pinyin: Xīnxīlán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "New Zealand". Ví dụ: 新西兰以其壮丽的山脉和宁静的湖泊吸引着世界各地的游客。 (New Zealand với những dãy núi hùng vĩ và hồ nước yên bình thu hút du khách khắp thế giới.)

Giải nghĩa

Tên gọi của New Zealand trong tiếng Trung.

Câu ví dụ

新西兰以其壮丽的山脉和宁静的湖泊吸引着世界各地的游客。

New Zealand với những dãy núi hùng vĩ và hồ nước yên bình thu hút du khách khắp thế giới.

Cách dùng chi tiết

新西兰 là tên gọi của New Zealand trong tiếng Trung. Quốc gia này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, từ núi non đến hồ nước trong xanh. Khi nhắc đến New Zealand, người Trung Quốc sẽ dùng từ này. Ví dụ, '新西兰的风景非常美' (Phong cảnh New Zealand rất đẹp).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

新西兰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

新西兰 có nghĩa là "New Zealand", thuộc loại danh từ. Tên gọi của New Zealand trong tiếng Trung.

新西兰 đọc như thế nào?

新西兰 phiên âm pinyin là "Xīnxīlán".

Đặt câu với 新西兰 như thế nào?

Ví dụ: 新西兰以其壮丽的山脉和宁静的湖泊吸引着世界各地的游客。 — nghĩa là "New Zealand với những dãy núi hùng vĩ và hồ nước yên bình thu hút du khách khắp thế giới.".

Gặp lại 新西兰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng