西红柿 (phiên âm pinyin: xī hóng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cà chua". Dạng phồn thể viết là 西紅柿. 西红柿 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这碗汤里放了西红柿,味道很好。 (Bát canh này có cho cà chua, vị rất ngon.)
Giải nghĩa
Loại quả mọng, màu đỏ, dùng làm rau hoặc ăn trái cây.
Câu ví dụ
这碗汤里放了西红柿,味道很好。
Lưu 西红柿 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
西红柿 là danh từ chỉ quả cà chua. Đây là cách gọi phổ biến nhất ở Trung Quốc đại lục. Người bản ngữ dùng từ này rất thường xuyên trong nấu ăn và đời sống hàng ngày. Cà chua có thể ăn sống, nấu canh, làm salad hoặc sốt. Một cách gọi khác ít phổ biến hơn là 番茄 (fān qié).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
西红柿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
西红柿 đọc như thế nào?
西红柿 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 西红柿 như thế nào?
Gặp lại 西红柿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng