买东西
买东西 (phiên âm pinyin: mǎi dōng xi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mua đồ". Ví dụ: 我需要去超市买东西,家里吃的快没了。 (Tôi cần đi siêu thị mua đồ, trong nhà đồ ăn sắp hết rồi.)
Giải nghĩa
Đi mua sắm, mua các loại hàng hóa, vật dụng.
Câu ví dụ
我需要去超市买东西,家里吃的快没了。
Cách dùng chi tiết
买东西 là một cụm động từ rất thông dụng, có nghĩa là đi mua sắm, mua các loại hàng hóa, vật dụng cần thiết. Người bản ngữ dùng nó hàng ngày để chỉ hoạt động mua bán. Nó bao gồm nhiều hành động nhỏ hơn như xem xét, lựa chọn và thanh toán. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể thay thế cho nhiều động từ mua sắm cụ thể hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
购物gòu wù采办
Từ trái nghĩa
卖东西
Câu hỏi thường gặp
买东西 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
买东西 có nghĩa là "Mua đồ", thuộc loại cụm từ. Đi mua sắm, mua các loại hàng hóa, vật dụng.
买东西 đọc như thế nào?
买东西 phiên âm pinyin là "mǎi dōng xi".
Đặt câu với 买东西 như thế nào?
Ví dụ: 我需要去超市买东西,家里吃的快没了。 — nghĩa là "Tôi cần đi siêu thị mua đồ, trong nhà đồ ăn sắp hết rồi.".
Gặp lại 买东西 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng