东 (phiên âm pinyin: dōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng Đông". Âm Hán-Việt của 东 là "đông". Dạng phồn thể viết là 東. 东 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我做东请你们吃饭。 (tôi làm chủ nhà mời các anh ăn cơm.)
Giải nghĩa
Hướng Đông, nơi mặt trời mọc.
Câu ví dụ
我做东请你们吃饭。
Lưu 东 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
“东” là một từ chỉ phương hướng, có nghĩa là hướng Đông. Người Trung Quốc thường dùng nó để chỉ hướng mặt trời mọc. Nó thường kết hợp với các phương hướng khác như 西 (tây), 南 (nam), 北 (bắc) để tạo thành các từ chỉ phương hướng chung. Ví dụ, “东西” có nghĩa là đồ vật, không liên quan trực tiếp đến hướng Đông và Tây.
Câu hỏi thường gặp
东 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
东 đọc như thế nào?
东 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 东 như thế nào?
Gặp lại 东 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng