马来西亚
马来西亚 (phiên âm pinyin: Mǎláixīyà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Malaysia". Ví dụ: 马来西亚是一个多元文化的国家。 (Malaysia là một quốc gia đa văn hóa.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Malaysia.
Câu ví dụ
马来西亚是一个多元文化的国家。
Cách dùng chi tiết
马来西亚 là tên gọi của Malaysia trong tiếng Trung. Đây là một danh từ chỉ địa danh. Khi nói về Malaysia, bạn sẽ dùng từ này. Các cụm từ thường gặp là "去马来西亚" (đi Malaysia) hoặc "马来西亚的吉隆坡" (Kuala Lumpur của Malaysia).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
马来西亚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
马来西亚 có nghĩa là "Malaysia", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Malaysia.
马来西亚 đọc như thế nào?
马来西亚 phiên âm pinyin là "Mǎláixīyà".
Đặt câu với 马来西亚 như thế nào?
Ví dụ: 马来西亚是一个多元文化的国家。 — nghĩa là "Malaysia là một quốc gia đa văn hóa.".
Gặp lại 马来西亚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng