义务義務 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

义务 nghĩa là ngĩa vụ

Pinyin
yì wù
Tiếng Anh
obligation, duty, something done out of dutycompulsory, mandatory

义务 (phiên âm pinyin: yì wù) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngĩa vụ". Dạng phồn thể viết là 義務. 义务 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们有义务帮助学习较差的同学。 (chúng tôi có nhiệm vụ giúp đỡ các bạn học yếu.)

Câu ví dụ

我们有义务帮助学习较差的同学。

chúng tôi có nhiệm vụ giúp đỡ các bạn học yếu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

义务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

义务 có nghĩa là "ngĩa vụ", thuộc loại danh từ, tính từ.

义务 đọc như thế nào?

义务 phiên âm pinyin là "yì wù".

义务 thuộc HSK mấy?

义务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 义务 như thế nào?

Ví dụ: 我们有义务帮助学习较差的同学。 — nghĩa là "chúng tôi có nhiệm vụ giúp đỡ các bạn học yếu.".

Gặp lại 义务 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng