含义含義 (phồn thể)
HSK 6danh từ

含义 nghĩa là hàm nghĩa, ý nghĩa

Pinyin
hán yì
Tiếng Anh
meaning; implication; connotation

含义 (phiên âm pinyin: hán yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàm nghĩa, ý nghĩa". Dạng phồn thể viết là 含義. 含义 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这句话的含义。 (ý nghĩa của câu nói này.)

Câu ví dụ

这句话的含义。

ý nghĩa của câu nói này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

含义 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

含义 có nghĩa là "hàm nghĩa, ý nghĩa", thuộc loại danh từ.

含义 đọc như thế nào?

含义 phiên âm pinyin là "hán yì".

含义 thuộc HSK mấy?

含义 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 含义 như thế nào?

Ví dụ: 这句话的含义。 — nghĩa là "ý nghĩa của câu nói này.".

Gặp lại 含义 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng