业务業務 (phồn thể)
业务 (phiên âm pinyin: yè wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ". Dạng phồn thể viết là 業務. 业务 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 业务能力 (năng lực nghiệp vụ)
Câu ví dụ
业务能力
Phân tích từng chữ
业—
务—
Câu hỏi thường gặp
业务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
业务 có nghĩa là "nghiệp vụ", thuộc loại danh từ.
业务 đọc như thế nào?
业务 phiên âm pinyin là "yè wù".
业务 thuộc HSK mấy?
业务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 业务 như thế nào?
Ví dụ: 业务能力 — nghĩa là "năng lực nghiệp vụ".
Gặp lại 业务 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng