意义意義 (phồn thể)
意义 (phiên âm pinyin: yì yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý nghĩa". Dạng phồn thể viết là 意義. 意义 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一部富有教育意义的影片。 (một bộ phim mang đậm ý nghĩa giáo dục.)
Câu ví dụ
一部富有教育意义的影片。
Phân tích từng chữ
意—
义—
Câu hỏi thường gặp
意义 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
意义 có nghĩa là "ý nghĩa", thuộc loại danh từ.
意义 đọc như thế nào?
意义 phiên âm pinyin là "yì yì".
意义 thuộc HSK mấy?
意义 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 意义 như thế nào?
Ví dụ: 一部富有教育意义的影片。 — nghĩa là "một bộ phim mang đậm ý nghĩa giáo dục.".
Gặp lại 意义 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng