服务员服務員 (phồn thể)

服务员 nghĩa là nhân viên phục vụ

Pinyin
fú wù yuán
Tiếng Anh
waiter; attendant; clerk; service personnel

服务员 (phiên âm pinyin: fú wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phục vụ". Dạng phồn thể viết là 服務員. 服务员 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 请问,服务员,可以点餐了吗? (Xin hỏi, nhân viên phục vụ, có thể gọi món được chưa ạ?)

Giải nghĩa

Người làm công việc phục vụ khách hàng tại nhà hàng, khách sạn.

Câu ví dụ

请问,服务员,可以点餐了吗?

Xin hỏi, nhân viên phục vụ, có thể gọi món được chưa ạ?

Cách dùng chi tiết

服务员 là danh từ chỉ người làm công việc phục vụ khách hàng trong các nhà hàng, khách sạn, cửa hàng. Họ nhận yêu cầu, mang đồ ăn thức uống và giải đáp thắc mắc. Người bản ngữ thường dùng "餐厅服务员" (nhân viên phục vụ nhà hàng) hoặc "酒店服务员" (nhân viên phục vụ khách sạn).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

侍者

Câu hỏi thường gặp

服务员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

服务员 có nghĩa là "nhân viên phục vụ", thuộc loại danh từ. Người làm công việc phục vụ khách hàng tại nhà hàng, khách sạn.

服务员 đọc như thế nào?

服务员 phiên âm pinyin là "fú wù yuán".

服务员 thuộc HSK mấy?

服务员 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 服务员 như thế nào?

Ví dụ: 请问,服务员,可以点餐了吗? — nghĩa là "Xin hỏi, nhân viên phục vụ, có thể gọi món được chưa ạ?".

Gặp lại 服务员 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng