任务任務 (phồn thể)
HSK 4danh từ

任务 nghĩa là nhiệm vụ

Pinyin
rèn wu
Tiếng Anh
assignment; mission; task; job

任务 (phiên âm pinyin: rèn wu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệm vụ". Dạng phồn thể viết là 任務. 任务 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 本校今年的招生任务是五百名。 (nhiệm vụ chiêu sinh năm nay của trường là năm trăm người.)

Câu ví dụ

本校今年的招生任务是五百名。

nhiệm vụ chiêu sinh năm nay của trường là năm trăm người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

任务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

任务 có nghĩa là "nhiệm vụ", thuộc loại danh từ.

任务 đọc như thế nào?

任务 phiên âm pinyin là "rèn wu".

任务 thuộc HSK mấy?

任务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 任务 như thế nào?

Ví dụ: 本校今年的招生任务是五百名。 — nghĩa là "nhiệm vụ chiêu sinh năm nay của trường là năm trăm người.".

Gặp lại 任务 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng