争论爭論 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
争论 nghĩa là tranh cãi, tranh luận
- Pinyin
- zhēng lùn
- Tiếng Anh
- debate; controversyto debate; to dispute
争论 (phiên âm pinyin: zhēng lùn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tranh cãi, tranh luận". Dạng phồn thể viết là 爭論. 争论 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学术性的争论 (tranh luận về học thuật.)
Câu ví dụ
学术性的争论
Phân tích từng chữ
争—
论—
Câu hỏi thường gặp
争论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
争论 có nghĩa là "tranh cãi, tranh luận", thuộc loại danh từ, động từ.
争论 đọc như thế nào?
争论 phiên âm pinyin là "zhēng lùn".
争论 thuộc HSK mấy?
争论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 争论 như thế nào?
Ví dụ: 学术性的争论 — nghĩa là "tranh luận về học thuật.".
Gặp lại 争论 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng