争取爭取 (phồn thể)
HSK 5động từ

争取 nghĩa là tranh thủ

Pinyin
zhēng qǔ
Tiếng Anh
to strive for; to fight for; to compete for

争取 (phiên âm pinyin: zhēng qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tranh thủ". Dạng phồn thể viết là 爭取. 争取 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 争取提前完成计划。 (ra sức thực hiện hoàn thành kế hoạch trước thời hạn.)

Câu ví dụ

争取提前完成计划。

ra sức thực hiện hoàn thành kế hoạch trước thời hạn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

争取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

争取 có nghĩa là "tranh thủ", thuộc loại động từ.

争取 đọc như thế nào?

争取 phiên âm pinyin là "zhēng qǔ".

争取 thuộc HSK mấy?

争取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 争取 như thế nào?

Ví dụ: 争取提前完成计划。 — nghĩa là "ra sức thực hiện hoàn thành kế hoạch trước thời hạn.".

Gặp lại 争取 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng