争气爭氣 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
争气 nghĩa là không chịu thua kém
- Pinyin
- zhēng qì
- Tiếng Anh
- to fight to excel; combative spirit
争气 (phiên âm pinyin: zhēng qì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không chịu thua kém". Dạng phồn thể viết là 爭氣. 争气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 孩子真争气,每次考试都名列前茅。 (đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.)
Câu ví dụ
孩子真争气,每次考试都名列前茅。
Phân tích từng chữ
争—
气—
Câu hỏi thường gặp
争气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
争气 có nghĩa là "không chịu thua kém", thuộc loại động từ, danh từ.
争气 đọc như thế nào?
争气 phiên âm pinyin là "zhēng qì".
争气 thuộc HSK mấy?
争气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 争气 như thế nào?
Ví dụ: 孩子真争气,每次考试都名列前茅。 — nghĩa là "đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.".
Gặp lại 争气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng