讨论討論 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

讨论 nghĩa là bàn luận

Pinyin
tǎo lùn
Tiếng Anh
discussionto discusss; to talk over

讨论 (phiên âm pinyin: tǎo lùn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bàn luận". Dạng phồn thể viết là 討論. 讨论 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 讨论工作计划 (thảo luận kế hoạch công tác.)

Câu ví dụ

讨论工作计划

thảo luận kế hoạch công tác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

讨论 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

讨论 có nghĩa là "bàn luận", thuộc loại danh từ, động từ.

讨论 đọc như thế nào?

讨论 phiên âm pinyin là "tǎo lùn".

讨论 thuộc HSK mấy?

讨论 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 讨论 như thế nào?

Ví dụ: 讨论工作计划 — nghĩa là "thảo luận kế hoạch công tác.".

Gặp lại 讨论 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng