竞争競爭 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

竞争 nghĩa là cạnh tranh

Pinyin
jìng zhēng
Tiếng Anh
to competecompetition

竞争 (phiên âm pinyin: jìng zhēng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cạnh tranh". Dạng phồn thể viết là 競爭. 竞争 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 贸易竞争。 (cạnh tranh mậu dịch.)

Câu ví dụ

贸易竞争。

cạnh tranh mậu dịch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

竞争 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

竞争 có nghĩa là "cạnh tranh", thuộc loại danh từ, động từ.

竞争 đọc như thế nào?

竞争 phiên âm pinyin là "jìng zhēng".

竞争 thuộc HSK mấy?

竞争 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 竞争 như thế nào?

Ví dụ: 贸易竞争。 — nghĩa là "cạnh tranh mậu dịch.".

Gặp lại 竞争 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng