战争戰爭 (phồn thể)
HSK 5danh từ

战争 nghĩa là chiến tranh

Pinyin
zhàn zhēng
Tiếng Anh
war; conflict; warfare

战争 (phiên âm pinyin: zhàn zhēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiến tranh". Dạng phồn thể viết là 戰爭. 战争 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

战争 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

战争 có nghĩa là "chiến tranh", thuộc loại danh từ.

战争 đọc như thế nào?

战争 phiên âm pinyin là "zhàn zhēng".

战争 thuộc HSK mấy?

战争 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 战争 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng