争先恐后爭先恐後 (phồn thể)
HSK 6động từ, cụm từ
争先恐后 nghĩa là chen lấn lên trước sợ rớt lại sau
- Pinyin
- zhēng xiān kǒng hòu
- Hán-Việt
- tranh tiên khủng hậu
- Tiếng Anh
- to vie to be first
争先恐后 (phiên âm pinyin: zhēng xiān kǒng hòu) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chen lấn lên trước sợ rớt lại sau". Âm Hán-Việt của 争先恐后 là "tranh tiên khủng hậu". Dạng phồn thể viết là 爭先恐後. 争先恐后 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
争先恐后 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
争先恐后 có nghĩa là "chen lấn lên trước sợ rớt lại sau", thuộc loại động từ, cụm từ.
争先恐后 đọc như thế nào?
争先恐后 phiên âm pinyin là "zhēng xiān kǒng hòu", âm Hán-Việt là "tranh tiên khủng hậu".
争先恐后 thuộc HSK mấy?
争先恐后 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 争先恐后 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng